Trang chủRANI • NASDAQ
add
Rani Therapeutics Holdings Inc
0,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,036%)+0,00030
0,84 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 3,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,88 Tr USD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 Tr | 42,12% |
Chi phí hoạt động | 10,00 Tr | -18,55% |
Thu nhập ròng | -10,30 Tr | -15,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -705,34 | 18,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | 56,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,35 Tr | 23,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,71 Tr | 79,85% |
Tổng tài sản | 58,62 Tr | 60,02% |
Tổng nợ | 17,11 Tr | -48,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,30 Tr | -15,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,00 N | 103,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,97 Tr | -1.328,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,85 Tr | 698,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,17 Tr | 2.852,23% |
Dòng tiền tự do | 629,75 N | 115,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
69