Trang chủRAPT4 • BVMF
add
Randoncorp SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
5,34 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,29 R$ - 5,40 R$
Phạm vi một năm
4,52 R$ - 9,50 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T BRL
Số lượng trung bình
5,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,44%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | -1,52% |
Chi phí hoạt động | 217,92 Tr | -47,49% |
Thu nhập ròng | -231,29 Tr | -296,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,21 | -299,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,20 | -154,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 589,14 Tr | 27,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 T | 45,18% |
Tổng tài sản | 19,08 T | 23,58% |
Tổng nợ | 14,33 T | 31,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -231,29 Tr | -296,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 T | 110,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,77 Tr | 72,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,89 Tr | -105,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 T | 221,84% |
Dòng tiền tự do | 1,53 T | 2.689,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
16.727