Trang chủRATEGAIN • NSE
add
Rategain Travel Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
479,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
460,95 ₹ - 497,85 ₹
Phạm vi một năm
412,85 ₹ - 741,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
58,06 T INR
Số lượng trung bình
329,42 N
Tỷ số P/E
32,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,40 T | 93,76% |
Chi phí hoạt động | 2,63 T | 115,08% |
Thu nhập ròng | 264,54 Tr | -53,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | -75,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,92 | 3,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 629,59 Tr | 13,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,06 T | 27,50% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,54 Tr | -53,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
659