Trang chủRATI • TLV
add
Ratio Energies LP
Giá đóng cửa hôm trước
435,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
437,90 ILA - 459,00 ILA
Phạm vi một năm
372,20 ILA - 535,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T ILS
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
7,98%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,65 Tr | -3,79% |
Chi phí hoạt động | 13,35 Tr | 25,66% |
Thu nhập ròng | 31,66 Tr | -8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,46 | -4,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,90 Tr | -7,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,56 Tr | -21,51% |
Tổng tài sản | 1,19 T | 0,70% |
Tổng nợ | 694,92 Tr | 1,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 499,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,66 Tr | -8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,88 Tr | -6,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,77 Tr | -474,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,60 Tr | -34,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,06 Tr | -73,05% |
Dòng tiền tự do | 34,09 Tr | 616,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1993
Trang web
Nhân viên
24