Trang chủRBA • NSE
add
Restaurant Brands Asia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
58,01 ₹ - 61,50 ₹
Phạm vi một năm
57,15 ₹ - 89,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
35,42 T INR
Số lượng trung bình
2,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,15 T | 11,83% |
Chi phí hoạt động | 3,66 T | 8,96% |
Thu nhập ròng | -435,35 Tr | 13,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,09 | 22,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | 57,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 401,83 Tr | 69,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,24 T | 199,65% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -435,35 Tr | 13,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
9.167