Trang chủRBB • NASDAQ
add
RBB Bancorp
21,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,67 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,55 $
Mức chênh lệch một ngày
21,26 $ - 21,71 $
Phạm vi một năm
14,40 $ - 22,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
369,83 Tr USD
Số lượng trung bình
71,50 N
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,72 Tr | 39,68% |
Chi phí hoạt động | 18,21 Tr | 7,31% |
Thu nhập ròng | 10,18 Tr | 132,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,09 | 66,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | 136,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,93 Tr | -17,58% |
Tổng tài sản | 4,21 T | 5,41% |
Tổng nợ | 3,68 T | 5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 523,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,18 Tr | 132,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,84 Tr | -32,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,80 Tr | 83,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,65 Tr | -73,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,61 Tr | 75,33% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
369