Trang chủRCECAP • KLSE
add
RCE Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,06 RM - 1,09 RM
Phạm vi một năm
1,02 RM - 1,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T MYR
Số lượng trung bình
497,91 N
Tỷ số P/E
14,77
Tỷ lệ cổ tức
5,96%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,67 Tr | 14,30% |
Chi phí hoạt động | 9,10 Tr | 18,36% |
Thu nhập ròng | 36,62 Tr | 19,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,43 | 4,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,38 Tr | -28,63% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 0,87% |
Tổng nợ | 2,20 T | 0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 836,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,62 Tr | 19,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,83 Tr | 86,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,41 Tr | 134,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,54 Tr | -198,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,69 Tr | -76,39% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
219