Trang chủRDM • ASX
add
Red Metal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,096 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
455,46 N
Tỷ số P/E
3,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,86 N | 815,42% |
Chi phí hoạt động | -9,89 Tr | -295,45% |
Thu nhập ròng | 9,85 Tr | 419,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 N | 134,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,08 Tr | 302,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 Tr | -54,34% |
Tổng tài sản | 38,19 Tr | 210,81% |
Tổng nợ | 1,96 Tr | -8,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 383,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 65,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 68,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,85 Tr | 419,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | 38,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,83 N | -1.397,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 740,95 N | -75,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 Tr | -118,08% |
Dòng tiền tự do | 6,60 Tr | 450,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
5