Trang chủRDS • ASX
add
Redstone Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 192,27 N | 43,36% |
Thu nhập ròng | -190,30 N | -49,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -192,23 N | -43,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 821,03 N | 51,54% |
Tổng tài sản | 10,29 Tr | 6,26% |
Tổng nợ | 486,17 N | 15,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,30 N | -49,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -121,60 N | -157,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -188,22 N | -274,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 311,45 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,88 N | 570,46% |
Dòng tiền tự do | -451,20 N | -187,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web