Trang chủREC • ASX
add
Recharge Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,044 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 N | -71,53% |
Chi phí hoạt động | -24,53 N | -102,07% |
Thu nhập ròng | -215,75 N | 85,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,80 N | 48,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,87 N | 127,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 835,14 N | -62,74% |
Tổng tài sản | 13,04 Tr | -9,71% |
Tổng nợ | 175,00 N | -26,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -215,75 N | 85,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -255,54 N | 4,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,40 N | 67,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -416,16 N | -204,58% |
Dòng tiền tự do | -165,46 N | -261,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web