Trang chủRECT • NASDAQ
add
Rectitude Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,23 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,29 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 5,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,12 Tr USD
Số lượng trung bình
3,43 N
Tỷ số P/E
10,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,24 Tr | 10,76% |
Chi phí hoạt động | 2,66 Tr | -15,90% |
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | 135,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,76 | 113,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 Tr | 88,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,93 Tr | 49,24% |
Tổng tài sản | 49,09 Tr | 16,13% |
Tổng nợ | 22,00 Tr | 16,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | 135,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -868,80 N | -7,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 410,29 N | 111,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,24 N | -97,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -360,27 N | -243,42% |
Dòng tiền tự do | 1,28 Tr | 64,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
111