Trang chủRELF • IDX
add
Graha Mitra Asia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
37,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
35,00 Rp - 37,00 Rp
Phạm vi một năm
16,00 Rp - 84,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
211,93 T IDR
Số lượng trung bình
21,64 Tr
Tỷ số P/E
24,78
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,97 T | -30,77% |
Chi phí hoạt động | 2,74 T | 10,62% |
Thu nhập ròng | 2,51 T | -40,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,91 | -13,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 T | -37,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,48 T | -28,22% |
Tổng tài sản | 287,64 T | -2,86% |
Tổng nợ | 42,93 T | -26,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 T | -40,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,27 T | 4.687,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,73 Tr | -1.053,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,98 T | -801,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,50 Tr | -95,54% |
Dòng tiền tự do | 1,61 T | -46,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
9