Trang chủRELX • NYSE
add
Relx PLC
33,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)+0,13
33,72 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:43:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,23 $
Mức chênh lệch một ngày
33,02 $ - 33,82 $
Phạm vi một năm
27,57 $ - 56,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,72 T USD
Số lượng trung bình
4,42 Tr
Tỷ số P/E
22,54
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 T | 1,17% |
Chi phí hoạt động | 846,50 Tr | 0,18% |
Thu nhập ròng | 544,50 Tr | 14,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,46 | 13,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 801,50 Tr | 7,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,00 Tr | 10,08% |
Tổng tài sản | 14,76 T | -2,48% |
Tổng nợ | 12,37 T | 6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 544,50 Tr | 14,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 711,00 Tr | 5,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,00 Tr | 21,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -620,00 Tr | -19,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,00 Tr | -280,95% |
Dòng tiền tự do | 525,06 Tr | 8,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36.660