Trang chủREM • ASX
add
RemSense Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,046 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
171,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 793,66 N | -49,23% |
Chi phí hoạt động | 413,68 N | -19,65% |
Thu nhập ròng | -70,32 N | -117,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,86 | -134,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,77 N | -109,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,92 N | -49,91% |
Tổng tài sản | 3,56 Tr | -1,38% |
Tổng nợ | 1,77 Tr | 37,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,32 N | -117,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -346,00 N | -289,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,38 N | -106,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 363,68 N | 492,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,70 N | -213,22% |
Dòng tiền tự do | 95,90 N | -83,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
24