Trang chủREN • BME
add
Renta Corporacion Real Estate SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 €
Mức chênh lệch một ngày
0,85 € - 0,91 €
Phạm vi một năm
0,66 € - 0,91 €
Giá trị vốn hóa thị trường
29,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
34,62 N
Tỷ số P/E
11,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,43 Tr | 77,42% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | -54,66% |
Thu nhập ròng | 76,50 N | -94,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | -96,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 974,50 N | 155,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,51 Tr | 144,30% |
Tổng tài sản | 72,24 Tr | -32,00% |
Tổng nợ | 9,31 Tr | -75,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,50 N | -94,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,81 Tr | 135,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 Tr | -162,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,41 Tr | 59,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 Tr | 214,51% |
Dòng tiền tự do | 2,42 Tr | 1.396,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
39