Trang chủRENX • NASDAQ
add
RenX Enterprises Corp
2,02 $
Sau giờ giao dịch:(1,42%)+0,029
2,05 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,61 $
Mức chênh lệch một ngày
1,91 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
1,42 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 Tr USD
Số lượng trung bình
3,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,28 Tr | 9.456,69% |
Chi phí hoạt động | 3,89 Tr | 140,57% |
Thu nhập ròng | -3,70 Tr | -142,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,75 | 97,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,92 Tr | -8,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,07 N | -81,75% |
Tổng tài sản | 35,48 Tr | 178,16% |
Tổng nợ | 31,08 Tr | 161,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,70 Tr | -142,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,84 Tr | -548,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 Tr | -665,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,32 Tr | 468,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -178,97 N | -163,35% |
Dòng tiền tự do | -5,83 Tr | -124,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6