Trang chủREPCOHOME • NSE
add
Repco Home Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
363,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
351,95 ₹ - 365,00 ₹
Phạm vi một năm
315,20 ₹ - 464,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,70 T INR
Số lượng trung bình
112,46 N
Tỷ số P/E
4,95
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 13,32% |
Chi phí hoạt động | 748,00 Tr | 39,92% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 2,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,59 | -9,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 17,39 | 2,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 2,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.256