Trang chủREZ • ASX
add
Resources & Energy Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,031 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 398,35 N | -10,79% |
Thu nhập ròng | 34,06 N | 104,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -519,00 N | 36,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 Tr | 926,35% |
Tổng tài sản | 13,69 Tr | 22,61% |
Tổng nợ | 1,61 Tr | -10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 915,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,06 N | 104,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -696,42 N | -29,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 354,65 N | 516,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,47 Tr | 624,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 Tr | 370,47% |
Dòng tiền tự do | -419,49 N | 14,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1