Trang chủRFIL • NASDAQ
add
RF Industries Ltd
10,78 $
Trước giờ mở cửa:(3,21%)-0,35
10,43 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,31 $
Mức chênh lệch một ngày
10,45 $ - 11,09 $
Phạm vi một năm
3,39 $ - 13,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,58 Tr USD
Số lượng trung bình
286,54 N
Tỷ số P/E
444,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,97 Tr | -1,20% |
Chi phí hoạt động | 5,94 Tr | 4,98% |
Thu nhập ròng | -50,00 N | 79,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,26 | 79,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 795,00 N | 18,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -212,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,48 Tr | 223,74% |
Tổng tài sản | 70,34 Tr | -0,13% |
Tổng nợ | 34,79 Tr | -4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 N | 79,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 867,00 N | 44,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,00 N | -707,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -620,00 N | -342,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,00 N | -93,32% |
Dòng tiền tự do | 902,62 N | 6,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
289