Trang chủRFL • NYSE
add
Rafael Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,21 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 3,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,50 Tr USD
Số lượng trung bình
91,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,00 N | 174,03% |
Chi phí hoạt động | 6,85 Tr | 94,27% |
Thu nhập ròng | -6,42 Tr | -38,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,04 N | 49,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,60 Tr | -94,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,78 Tr | -21,81% |
Tổng tài sản | 99,32 Tr | 19,60% |
Tổng nợ | 16,06 Tr | 53,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,42 Tr | -38,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,52 Tr | -224,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,00 N | -100,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,00 N | -18,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,76 Tr | -119,32% |
Dòng tiền tự do | -5,42 Tr | -71,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21