Trang chủRGAS • IDX
add
Kian Santang Muliatama PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
93,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
89,00 Rp - 94,00 Rp
Phạm vi một năm
81,00 Rp - 153,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
131,33 T IDR
Số lượng trung bình
15,37 Tr
Tỷ số P/E
36,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,30 T | 391,73% |
Chi phí hoạt động | 7,21 T | 21,29% |
Thu nhập ròng | 11,92 T | 2.910,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,25 | 672,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,77 T | 336,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,77 T | 368,55% |
Tổng tài sản | 157,93 T | -9,61% |
Tổng nợ | 54,03 T | -37,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,92 T | 2.910,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,92 T | 190,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,83 T | -304,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | -104,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,08 T | 345,40% |
Dòng tiền tự do | 6,52 T | 134,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
72