Trang chủRGBP • OTCMKTS
add
Regen BioPharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 $
Mức chênh lệch một ngày
1,95 $ - 2,18 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 19,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,72 N USD
Số lượng trung bình
15,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,06 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 610,69 N | 407,04% |
Thu nhập ròng | -967,85 N | -87,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,64 N | -87,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 N | 3.291,11% |
Tổng tài sản | 237,08 N | 23,85% |
Tổng nợ | 6,81 Tr | 16,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -32,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -539,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -967,85 N | -87,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -197,94 N | -198,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,96 N | 102,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,98 N | -11.083,65% |
Dòng tiền tự do | 387,02 N | 7,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1