Trang chủRGL • ASX
add
Riversgold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,023 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | 14,10% |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -14,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | -14,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,11 N | -57,28% |
Tổng tài sản | 684,53 N | -47,50% |
Tổng nợ | 182,48 N | 27,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 502,05 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -440,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -535,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -14,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -688,91 N | -10,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 N | 59,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 836,88 N | -1,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,24 N | -33,98% |
Dòng tiền tự do | -168,50 N | 19,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web