Trang chủRGNT • NYSEAMERICAN
add
Regentis Biomaterials Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,15 $
Mức chênh lệch một ngày
3,04 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 8,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,75 Tr USD
Số lượng trung bình
5,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | 593,84% |
Thu nhập ròng | -5,21 Tr | -333,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 Tr | 3.121,83% |
Tổng tài sản | 7,62 Tr | 1.480,50% |
Tổng nợ | 2,87 Tr | -55,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -107,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -137,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,21 Tr | -333,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -517,50 N | -59,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,11 Tr | 1.074,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,59 Tr | 13.464,15% |
Dòng tiền tự do | 1,58 Tr | 828,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
6