Trang chủRIIL • NSE
add
Reliance Industrial Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
666,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
643,40 ₹ - 671,60 ₹
Phạm vi một năm
617,35 ₹ - 1.047,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,04 T INR
Số lượng trung bình
179,94 N
Tỷ số P/E
81,09
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,60 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 150,80 Tr | -3,58% |
Thu nhập ròng | 30,10 Tr | 9,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,35 | 9,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,58 Tr | 11,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | 50,76% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,10 Tr | 9,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Reliance Industrial Infrastructure Limited, formerly Chembur Patalganga Pipelines Limited, is an industrial infrastructure company based in Mumbai, India. It is a part of Reliance Industries. It also leases equipment and offers IT consulting services. Wikipedia
Ngày thành lập
29 thg 9, 1988
Trang web
Nhân viên
66