Trang chủRIL • ASX
add
Redivium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 406,48 N | 92,25% |
Thu nhập ròng | -7,07 Tr | -685,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -522,44 N | 9,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,59 N | -96,82% |
Tổng tài sản | 68,46 N | -99,54% |
Tổng nợ | 720,06 N | 522,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -651,60 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.788,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 305,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,07 Tr | -685,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -348,45 N | 39,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 222,58 N | 2.082,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,46 N | 12.269,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,81 N | 80,42% |
Dòng tiền tự do | -157,29 N | -214,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
3