Trang chủRISE • IDX
add
Jaya Sukses Makmur Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.000,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.950,00 Rp - 2.020,00 Rp
Phạm vi một năm
652,03 Rp - 10.202,69 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
31,75 NT IDR
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
364,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,57 T | -17,13% |
Chi phí hoạt động | 31,73 T | -28,60% |
Thu nhập ròng | 35,27 T | 382,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,26 | 481,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,88 T | -42,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,59 T | 5,58% |
Tổng tài sản | 3,52 NT | 2,94% |
Tổng nợ | 747,45 T | -8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,27 T | 382,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,34 T | -1.054,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,54 T | 21,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,16 T | -93,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,72 T | -3.541,64% |
Dòng tiền tự do | -71,24 T | -169,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
45