Trang chủRITE • OTCMKTS
add
MineralRite Corporation Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,0037 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0035 $ - 0,0043 $
Phạm vi một năm
0,0012 $ - 0,023 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,47 Tr USD
Số lượng trung bình
31,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 185,71 N | 249,50% |
Thu nhập ròng | -165,97 N | -158,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -163,36 N | -181,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,62 N | 11,08% |
Tổng tài sản | 433,83 Tr | 0,36% |
Tổng nợ | 5,06 Tr | -2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 428,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -165,97 N | -158,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,94 N | 23,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,56 N | -86,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,52 N | 114,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,86 N | -358,19% |
Dòng tiền tự do | -132,14 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web