Trang chủRL • KLSE
add
Reservoir Link Energy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,29 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
108,62 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,00 Tr | -59,67% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | 105,14% |
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | -103,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,13 | -109,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -440,00 N | -100,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,83 Tr | -1,61% |
Tổng tài sản | 209,28 Tr | -18,29% |
Tổng nợ | 89,65 Tr | 9,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | -103,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,78 Tr | 1.932,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 255,00 N | 693,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,41 Tr | -129,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,16 Tr | -43,31% |
Dòng tiền tự do | 3,17 Tr | -96,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
101