Trang chủRLC • ASX
add
Reedy Lagoon Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
366,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 | -99,37% |
Chi phí hoạt động | 68,82 N | -33,80% |
Thu nhập ròng | -68,89 N | 33,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,44 Tr | -10.363,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,42 N | -70,28% |
Tổng tài sản | 84,24 N | -69,09% |
Tổng nợ | 799,26 N | 24,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -715,02 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 776,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -204,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,89 N | 33,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,15 N | 14,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | -70,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,22 N | -111,74% |
Dòng tiền tự do | -41,94 N | 34,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web