Trang chủRLX • NYSE
add
RLX Technology Inc - ADR
2,19 $
Sau giờ giao dịch:(1,97%)+0,043
2,23 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:05:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,15 $ - 2,22 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 2,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T USD
Số lượng trung bình
2,65 Tr
Tỷ số P/E
19,98
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 46,81% |
Chi phí hoạt động | 239,11 Tr | 3,31% |
Thu nhập ròng | 279,55 Tr | 129,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,86 | 56,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 5,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,97 Tr | 8.785,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,00 T | 17,79% |
Tổng tài sản | 17,93 T | 6,27% |
Tổng nợ | 2,20 T | 149,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 279,55 Tr | 129,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 310,22 Tr | -37,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,32 T | -30,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 399,97 Tr | 406,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,97 T | -15,54% |
Dòng tiền tự do | 966,87 Tr | 226,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
381