Trang chủRM • TSE
add
Roxmore Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 $
Mức chênh lệch một ngày
3,60 $ - 3,83 $
Phạm vi một năm
2,40 $ - 4,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
156,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,76 Tr | 27,86% |
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | 8,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,76 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,40 Tr | -3,80% |
Tổng tài sản | 50,99 Tr | 197,22% |
Tổng nợ | 8,20 Tr | 771,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | 8,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,49 Tr | 20,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 Tr | -107,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,52 Tr | -40,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,34 Tr | -66,09% |
Dòng tiền tự do | 1,45 Tr | 190,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1