Trang chủRMBI • NASDAQ
add
Richmond Mutual Bancorporation Inc
13,58 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,58 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:14 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,63 $
Mức chênh lệch một ngày
13,55 $ - 13,61 $
Phạm vi một năm
11,80 $ - 15,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,61 Tr USD
Số lượng trung bình
21,37 N
Tỷ số P/E
11,61
Tỷ lệ cổ tức
4,42%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,65 Tr | 16,44% |
Chi phí hoạt động | 8,28 Tr | 9,61% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 37,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,96 | 18,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,64 Tr | -38,18% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 1,39% |
Tổng nợ | 1,38 T | 0,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 37,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,67 Tr | -60,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,17 Tr | 116,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,97 Tr | -148,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,13 Tr | -151,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
180