Trang chủRMK • WSE
add
Remak Energomontaz SA
Giá đóng cửa hôm trước
11,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
11,65 zł - 11,75 zł
Phạm vi một năm
10,30 zł - 14,15 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
34,95 Tr PLN
Số lượng trung bình
888,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,62 Tr | -29,56% |
Chi phí hoạt động | 165,35 Tr | -26,58% |
Thu nhập ròng | -7,48 Tr | -266,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,77 | -336,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,47 Tr | -94,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,45 Tr | 45,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,48 Tr | -266,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,80 Tr | -17,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -340,00 N | -137,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,52 Tr | 130,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,99 Tr | 657,43% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
430