Trang chủRML • ASX
add
Resolution Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
24,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,31 Tr | 861,98% |
Thu nhập ròng | -11,10 Tr | -933,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,96 Tr | -465,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,21 Tr | 6.546,49% |
Tổng tài sản | 83,91 Tr | 369,07% |
Tổng nợ | 5,33 Tr | 691,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,10 Tr | -933,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,32 Tr | -6.330,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -5.078,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,22 Tr | 11.966,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,02 Tr | 140.865,72% |
Dòng tiền tự do | -4,09 Tr | -459,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web