Trang chủRND • ASX
add
Rand Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,17 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 2,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,62 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,32 Tr | 2,32% |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | -3,71% |
Thu nhập ròng | 5,13 Tr | 26,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,50 | 23,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,78 Tr | 15,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 Tr | -27,52% |
Tổng tài sản | 119,73 Tr | 11,08% |
Tổng nợ | 9,06 Tr | 35,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,13 Tr | 26,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,17 Tr | -14,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,44 Tr | 6,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,84 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,50 N | -115,87% |
Dòng tiền tự do | 2,61 Tr | 51,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web