Trang chủRNGT • NASDAQ
add
Range Capital Acquisition II Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,99 $
Mức chênh lệch một ngày
9,99 $ - 10,00 $
Phạm vi một năm
9,90 $ - 10,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
313,27 Tr USD
Số lượng trung bình
59,68 N
Tỷ số P/E
170,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 217,94 N | — |
Thu nhập ròng | 1,89 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | — |
Tổng tài sản | 233,37 Tr | — |
Tổng nợ | 240,24 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -45,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,89 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -362,32 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -230,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,48 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -327,79 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025