Trang chủRNTX • NASDAQ
add
Rein Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,33 $
Phạm vi một năm
1,02 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,93 Tr USD
Số lượng trung bình
89,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,96 Tr | -31,71% |
Thu nhập ròng | -31,97 Tr | 22,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,96 Tr | 31,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 Tr | -75,01% |
Tổng tài sản | 24,16 Tr | -61,15% |
Tổng nợ | 7,24 Tr | -7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,97 Tr | 22,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,22 Tr | 33,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,40 Tr | 240.400,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -833,00 N | 82,69% |
Dòng tiền tự do | -1,77 Tr | 44,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10