Trang chủRNXT • NASDAQ
add
RenovoRx Inc
0,97 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
0,97 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:02:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,03 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 1,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,70 Tr USD
Số lượng trung bình
410,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 238,00 N | 453,49% |
Chi phí hoạt động | 3,73 Tr | 39,51% |
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -2,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 N | 81,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,52 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,02 Tr | -1,82% |
Tổng tài sản | 8,10 Tr | -0,28% |
Tổng nợ | 2,67 Tr | -26,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -91,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -127,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -2,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | -24,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 Tr | -25,36% |
Dòng tiền tự do | -2,94 Tr | -90,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
10