Trang chủROAD • CNSX
add
Mineral Road Discovery Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,49 N
Tỷ số P/E
2,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 414,86 N | -25,78% |
Thu nhập ròng | 886,19 N | 295,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -395,60 N | 29,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,20 Tr | 7,05% |
Tổng tài sản | 9,61 Tr | 26,95% |
Tổng nợ | 1,99 Tr | 36,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 886,19 N | 295,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,68 N | 118,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 507,13 N | 342,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -508,83 N | -271,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,01 N | 147,42% |
Dòng tiền tự do | -918,52 N | -826,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web