Trang chủROCK • NASDAQ
add
Gibraltar Industries Inc
38,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,89 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,54 $
Mức chênh lệch một ngày
38,02 $ - 39,78 $
Phạm vi một năm
37,79 $ - 75,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T USD
Số lượng trung bình
355,47 N
Tỷ số P/E
11,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,69 Tr | 16,02% |
Chi phí hoạt động | 41,06 Tr | 16,13% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -105,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,91 | -104,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | -24,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,47 Tr | -5,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,72 Tr | -57,06% |
Tổng tài sản | 1,39 T | -1,82% |
Tổng nợ | 443,20 Tr | 19,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 950,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -105,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,45 Tr | 77,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,11 Tr | -140,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,00 N | 89,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,32 Tr | -35,17% |
Dòng tiền tự do | 74,30 Tr | 1.320,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.300