Trang chủROMJ • CVE
add
Rubicon Organics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
77,32 N
Tỷ số P/E
31,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,46 Tr | 15,92% |
Chi phí hoạt động | 6,05 Tr | 24,88% |
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -4.641,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,54 | -4.003,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | -214,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 Tr | -50,33% |
Tổng tài sản | 66,90 Tr | 18,17% |
Tổng nợ | 22,84 Tr | 18,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -4.641,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,30 Tr | -245,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,94 Tr | -351,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,61 Tr | 265,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 Tr | -1.152,97% |
Dòng tiền tự do | -4,55 Tr | -458,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
265