Trang chủRONY • IDX
add
PT Aracord Nusantara Group Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.390,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.320,00 Rp - 1.530,00 Rp
Phạm vi một năm
1.165,00 Rp - 5.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 NT IDR
Số lượng trung bình
59,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,62 T | 4.224,84% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | 749,27% |
Thu nhập ròng | 4,16 T | 147,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,25 | -94,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,33 T | 6.035,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,88 T | 345.405,50% |
Tổng tài sản | 59,24 T | 720,44% |
Tổng nợ | 52,28 T | 8.060,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 255,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,16 T | 147,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,87 T | 3.944,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,22 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,93 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,77 T | 15.857,07% |
Dòng tiền tự do | 1,15 T | 202,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
13