Trang chủROV • CPH
add
Rovsing A/S
Giá đóng cửa hôm trước
43,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
41,60 kr - 44,60 kr
Phạm vi một năm
39,80 kr - 90,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
33,02 Tr DKK
Số lượng trung bình
612,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,69 Tr | -22,88% |
Chi phí hoạt động | 6,84 Tr | 10,71% |
Thu nhập ròng | -2,68 Tr | -294,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,07 | -411,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,08 Tr | -1.507,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,00 N | -33,33% |
Tổng tài sản | 32,36 Tr | 4,33% |
Tổng nợ | 24,03 Tr | 6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 740,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,68 Tr | -294,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -945,50 N | -242,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,00 N | 73,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 429,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -1,70 Tr | -704,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 5, 1992
Trang web
Nhân viên
27