Trang chủRPAC • TLV
add
Rapac Communication & Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.167,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
8.167,00 ILA - 8.543,00 ILA
Phạm vi một năm
3.390,00 ILA - 9.048,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T ILS
Số lượng trung bình
9,28 N
Tỷ số P/E
101,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,20 Tr | 8,12% |
Chi phí hoạt động | 27,42 Tr | 31,93% |
Thu nhập ròng | 16,61 Tr | 103,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | 88,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,72 Tr | -70,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 260,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,45 Tr | 33,68% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 51,23% |
Tổng nợ | 1,01 T | 126,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 730,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,61 Tr | 103,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,46 Tr | -127,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,63 Tr | 5.534,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,46 Tr | -222,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,71 Tr | -43,36% |
Dòng tiền tự do | 68,31 Tr | 871,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
598