Trang chủRPAD5 • BVMF
add
Alfa Holdings SA Preference Shares Class A
Giá đóng cửa hôm trước
6,34 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,34 R$ - 6,34 R$
Phạm vi một năm
5,09 R$ - 7,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
485,06 Tr BRL
Số lượng trung bình
1,15 N
Tỷ số P/E
6,53
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 216,00 N | 775,00% |
Thu nhập ròng | 21,29 Tr | 147,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,41 Tr | 2,97% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 6,79% |
Tổng nợ | 16,49 Tr | -9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,29 Tr | 147,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,28 Tr | 156,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 Tr | -60,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | 682,23% |
Dòng tiền tự do | 2,75 Tr | -45,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web