Trang chủRR1 • ASX
add
Reach Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0068 $ - 0,018 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 230,63 N | -19,46% |
Thu nhập ròng | -241,79 N | -5,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -227,63 N | 19,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 Tr | -64,40% |
Tổng tài sản | 13,97 Tr | -3,50% |
Tổng nợ | 471,57 N | 197,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 874,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -241,79 N | -5,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -215,77 N | 17,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -630,95 N | -19,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -846,72 N | -7,11% |
Dòng tiền tự do | -770,97 N | -17,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1