Trang chủRRR • ASX
add
Revolver Resources Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,073 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
349,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 586,36 N | 30,46% |
Thu nhập ròng | -586,60 N | -24,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -582,95 N | -30,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,92 N | 499,90% |
Tổng tài sản | 30,71 Tr | 13,81% |
Tổng nợ | 5,46 Tr | 109,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -586,60 N | -24,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -343,88 N | -29,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 Tr | -86,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 Tr | 99,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,18 N | 56,83% |
Dòng tiền tự do | -1,44 Tr | -68,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web