Trang chủRTG • TSE
add
RTG Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
205,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | 30,21% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -10,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,19 Tr | -30,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,38 Tr | 1.038,42% |
Tổng tài sản | 11,53 Tr | 191,04% |
Tổng nợ | 1,91 Tr | 16,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -10,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 Tr | -37,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | -916,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,89 N | 18,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 Tr | -111,63% |
Dòng tiền tự do | -666,34 N | -15,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
5