Trang chủRTLS • TLV
add
Retailors Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.210,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.149,00 ILA - 3.484,00 ILA
Phạm vi một năm
3.000,00 ILA - 8.999,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T ILS
Số lượng trung bình
89,28 N
Tỷ số P/E
25,30
Tỷ lệ cổ tức
6,75%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 738,15 Tr | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 311,05 Tr | 7,67% |
Thu nhập ròng | 46,60 Tr | 21,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,31 | 15,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,49 Tr | 17,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 510,85 Tr | 2,39% |
Tổng tài sản | 3,71 T | 21,50% |
Tổng nợ | 2,79 T | 32,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 927,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,60 Tr | 21,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,71 Tr | 103,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,63 Tr | -74,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,38 Tr | -111,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,12 Tr | 410,18% |
Dòng tiền tự do | 124,20 Tr | 235,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
6.283